Pair of Vintage Old School Fru

TẮT QC
BẬT QC
GameMobile24.Biz Chào Mozilla/5.0 đã đến với GameMobile24.Biz! Chúc bạn online vui vẻ !
Bạn có thích GameMobile24.Biz

home »
Tìm kiếm | Lượt xem: 1/259
Xuống Từ vựng về vật dụng trong gia đình
Từ vựng về vật dụng trong gia đình StartLove (Giám Đốc) (ON)
* Bí thư lớp Mẫu Giáo!!!
time18/12/2014
lượt xem259
Chia sẻ : Từ vựng về vật dụng trong gia đình Từ vựng về vật dụng trong gia đình Từ vựng về vật dụng trong gia đình
9.8 /10

Từ vựng về vật dụng trong gia đình

* * *
Từ vựng về các vật dụng trong gia đình
Bed: cái giường ngủ
Fan: cái quạt
Clock: đồng hồ
Chair: cái ghế
Bookself: giá sách
Picture: bức tranh
Close: tủ búp bê
Wardrobe: tủ quần áo
Pillow: chiếc gối
Blanket: chăn, mền
Computer: máy tính
Bin: thùng rác
Television: ti vi
Telephone: điện thoại bàn
Air conditioner: điều hoà
Toilet:bồn cầu
Washing machine: máy giặt
Dryer: máy sấy
Sink: bồn rửa tay
Shower: vòi hoa sen
Tub: bồn tắm
Toothpaste: kem đánh răng
Toothbrush: bàn chải đánh răng
Mirror: cái gương
Toilet paper:giấy vệ sinh
Razor: dao cạo râu
Face towel: khăn mặt
Suspension hook: móc treo
Shampoo: dầu gội
Hair conditioner: dầu xả
Soft wash: sữa tắm
Table: bàn
Bench: ghế bành
Sofa: ghết sô-fa
Vase: lọ hoa
Flower: hoa
Stove: máy sưởi, lò sưởi
Gas cooker: bếp ga
Refrigerator: tủ lạnh
Multi rice cooker: nồi cơm điện
Dishwasher :máy rửa bát, đĩa
Timetable:thời khóa biểu
Calendar:lịch
Comb:cái lược
Price bowls: giá bát
Clothing:quần áo
Lights:đèn
Cup:cốc
Door curtain: rèm cửa
Mosquito net: màn
Water jar: chum nước
Screen: màn hình (máy tính, ti vi)
Mattress: nệm
Sheet: khăn trải giường
Handkerchief: khăn mùi soa
Handbag: túi xách
Clip: kẹp
Clothes-bag: kẹp phơi đồ
Scissors: kéo
Curtain: Ri-đô
knife: con dao
* * *
tags, seo, key Từ khoá tìm kiếm:
TopBình luận
Bài viết cùng Chuyên Mục
cion next
cion next
cion next
cion next
cion next
LIÊN HỆ - HỖ TRỢ
Tai Game,Ung dung mobile, Tạo logo , Wapmaster , Kho Truyện , Tuyển tập truyện , Học tập online,1, 1, 259